Đà Nẵng xây dựng thương hiệu Sâm Ngọc Linh: Khóa nguồn gốc, mở đường ra thế giới
Sâm Ngọc Linh sở hữu giá trị đặc biệt về nguồn gen, dược liệu và chỉ dẫn địa lý, đồng thời đang được lãnh đạo TP.Đà Nẵng đặt vào chiến lược phát triển công nghiệp dược liệu.
Muốn đi từ một dược liệu quý của Việt Nam thành thương hiệu quốc tế, trước hết thị trường phải trả lời được những câu hỏi căn bản: Đâu là Sâm Ngọc Linh thật, làm sao ngăn hàng giả và mạo nhận nguồn gốc và cần xây dựng hệ sinh thái nào để thương hiệu có thể cạnh tranh ở quy mô toàn cầu?

Đoàn công tác của lãnh đạo TP Đà Nẵng khảo sát thực tế vùng trồng sâm Ngọc Linh tại xã Trà Linh. Ảnh: UBND TP. Đà Nẵng
Sâm Ngọc Linh thật phải được xác định bằng khoa học và nguồn gốc
Sâm Ngọc Linh có tên khoa học Panax vietnamensis Ha et Grushv., là nguồn gen dược liệu đặc hữu có giá trị cao của Việt Nam. Tên gọi “Ngọc Linh” cho sản phẩm sâm củ đã được Nhà nước bảo hộ chỉ dẫn địa lý. Giá trị dược liệu, vùng phân bố đặc thù, thời gian sinh trưởng dài và giá trị thương mại cao đã đưa loại sâm này từ một cây thuốc quý trở thành một tài sản mang thương hiệu Việt.
Giá trị càng lớn thì yêu cầu xác thực càng cao. Trong thực tế, người mua thường được hướng dẫn nhận biết Sâm Ngọc Linh qua hình dáng củ, thân rễ, mắt sâm, màu sắc, mùi hoặc vị. Những dấu hiệu này có giá trị tham khảo, nhưng không thể là căn cứ duy nhất để kết luận đối với một sản phẩm có giá trị cao và có những loài, thứ sâm hoặc dược liệu khác mang đặc điểm gần giống.
Khoa học hiện có nhiều công cụ hỗ trợ định danh và kiểm soát chất lượng như: Phân tích DNA, thành phần hóa học, saponin và bộ chất chuyển hóa. Tuy nhiên, xác định đúng đối tượng thực vật vẫn chưa đồng nghĩa với việc một củ sâm đủ điều kiện mang chỉ dẫn địa lý “Ngọc Linh”. Việt Nam còn có những nhóm Sâm Việt Nam khác có quan hệ gần; vì vậy, một chỉ dấu hóa học hoặc một đặc điểm hình thái riêng lẻ khó có thể tự mình chứng minh toàn bộ nguồn gốc của sản phẩm.
Quy chế quản lý, sử dụng chỉ dẫn địa lý “Ngọc Linh” được UBND TP. Đà Nẵng ban hành tháng 8/2026 quy định sâm củ mang chỉ dẫn địa lý phải là: Panax vietnamensis Ha et Grushv., từ 4 năm tuổi trở lên, được sản xuất trong khu vực địa lý quy định và đáp ứng các yêu cầu về nguồn gốc, tính chất, chất lượng. Như vậy, một củ sâm đủ điều kiện mang tên gọi được bảo hộ phải vượt qua nhiều lớp xác thực: Đúng đối tượng thực vật, đúng vùng địa lý, đáp ứng yêu cầu về tuổi và chất lượng, đồng thời gắn với chủ thể đủ điều kiện sử dụng chỉ dẫn địa lý.
Điều đó cho thấy khái niệm “sâm thật” trong một thị trường hiện đại không thể chỉ đặt trên kinh nghiệm của người mua. Nó phải được chứng minh bằng sự kết hợp giữa khoa học, hồ sơ vùng trồng, kiểm soát chất lượng và truy xuất nguồn gốc.

Sâm Ngọc Linh.
Chống sâm giả phải khóa được toàn bộ chuỗi nguồn gốc
Sâm giả không nên chỉ được hiểu là lấy một loại củ hoàn toàn khác rồi bán dưới tên Sâm Ngọc Linh. Gian lận có thể xuất hiện ở nhiều tầng: Giả loài; mạo nhận vùng trồng; sâm chưa đủ tuổi nhưng được giới thiệu là sâm lâu năm; nguyên liệu ngoài vùng được đưa vào chuỗi; tem, nhãn hoặc mã truy xuất bị sử dụng sai; hoặc thông tin về chất lượng, tuổi và nguồn gốc không đúng thực tế.
Đối với sản phẩm chế biến, việc kiểm soát còn khó hơn. Trên thị trường, tên hoặc hình ảnh Sâm Ngọc Linh xuất hiện trên cao, trà, nước uống, viên nang, thực phẩm bổ sung và nhiều sản phẩm phối hợp. Trong khi chỉ dẫn địa lý “Ngọc Linh” được bảo hộ cho sản phẩm sâm củ, người tiêu dùng đối với sản phẩm chế biến còn cần biết tỷ lệ nguyên liệu Sâm Ngọc Linh thực tế, nguyên liệu lấy từ đâu và có thể truy ngược đến lô sâm đầu vào hay không.
Đây cũng là lý do không thể xem việc quét được một mã QR là kết luận về chất lượng. QR chỉ là cổng dẫn đến hồ sơ số; độ tin cậy nằm ở cách dữ liệu được tạo lập, xác minh và đối chiếu với thực tế. Với một củ Sâm Ngọc Linh, hệ thống đủ tin cậy phải có khả năng lần ngược tới nguồn giống, vị trí trồng, chủ thể trồng, thời gian xuống giống, quá trình chăm sóc, thời điểm thu hoạch, kết quả kiểm tra và khâu đưa hàng ra thị trường.

Củ cây tam thất Vũ Điệp.
Nếu hồ sơ số chỉ lặp lại thông tin do một chủ thể tự khai mà thiếu cơ chế kiểm tra, công nghệ không giải quyết được bài toán xác thực. Mục tiêu của truy xuất vì thế là tạo ra một chuỗi chứng cứ liên tục, trong đó thông tin trên mã có thể đối chiếu với hồ sơ sản xuất và thực tế vùng trồng.
Chống Sâm Ngọc Linh giả vì thế phải bắt đầu từ đầu chuỗi: Giống chuẩn, vùng trồng, chủ thể sản xuất, nhật ký canh tác, kiểm nghiệm, thu hoạch, chế biến và phân phối. Một sản phẩm càng quý, càng khó nhận biết bằng mắt thường thì trách nhiệm chứng minh nguồn gốc càng phải thuộc về hệ thống quản lý và người đưa hàng ra thị trường, thay vì đẩy rủi ro về phía người tiêu dùng.
Đà Nẵng cần xây một ngành công nghiệp sâm, không chỉ một thị trường bán củ
Sau sắp xếp đơn vị hành chính, TP.Đà Nẵng có lợi thế đặc biệt khi vùng Sâm Ngọc Linh được kết nối trực tiếp hơn với một trung tâm kinh tế, du lịch, logistics, khoa học công nghệ và dịch vụ lớn của khu vực duyên hải miền Trung. Thành phố đang triển khai các chính sách hỗ trợ bảo tồn và phát triển Sâm Ngọc Linh, xây dựng nguồn giống, truy xuất nguồn gốc, bảo tồn nguồn gen và nâng năng lực kiểm soát chất lượng.
Đó là phần nền cần thiết, nhưng giá trị lớn nhất của Sâm Ngọc Linh trong tương lai không nên nằm chủ yếu ở việc bán củ sâm với giá cao. Một ngành công nghiệp sâm phải tạo được nhiều tầng giá trị: Từ nguồn gen và giống chuẩn, vùng nguyên liệu được kiểm soát, sản xuất theo tiêu chuẩn, truy xuất, đến chiết xuất hoạt chất, chế biến sâu, nghiên cứu sản phẩm và phát triển các dòng dược phẩm, thực phẩm chăm sóc sức khỏe, mỹ phẩm hoặc sản phẩm có hàm lượng khoa học cao.
Khi đó, một kilôgam sâm không chỉ tạo giá trị một lần khi bán nguyên liệu, mà có thể trở thành đầu vào của cả một hệ sinh thái sản phẩm và dịch vụ. TP.Đà Nẵng còn có khả năng kết nối Sâm Ngọc Linh với y dược, nghiên cứu khoa học, du lịch sinh thái, trải nghiệm vùng trồng, thương mại và logistics.
Tuy nhiên, mở rộng quy mô phải đi cùng chuẩn hóa. Nếu diện tích và sản lượng tăng nhanh hơn năng lực kiểm soát giống, vùng trồng và chất lượng, chính sự tăng trưởng có thể tạo thêm áp lực lên thương hiệu. Ngược lại, nếu tiêu chuẩn và hệ thống dữ liệu được xây dựng trước, mở rộng vùng nguyên liệu sẽ trở thành lợi thế lâu dài.
Vì vậy, thước đo của ngành Sâm Ngọc Linh không nên chỉ là diện tích trồng hay giá mỗi kilôgam sâm. Quan trọng hơn là tỷ lệ vùng trồng được chuẩn hóa, khả năng truy xuất, năng lực kiểm nghiệm, số cơ sở chế biến đạt chuẩn, tỷ trọng sản phẩm chế biến sâu và khả năng hiện diện ổn định trên những thị trường có yêu cầu cao.

Nhìn từ nhân sâm Hàn Quốc: Muốn ra thế giới phải xây cả một hệ sinh thái
Kinh nghiệm Hàn Quốc là một tham chiếu đáng chú ý. Điều cần học không phải là biến Sâm Ngọc Linh thành một phiên bản của nhân sâm Hàn Quốc, càng không phải tranh luận loại sâm nào “tốt hơn”. Giá trị tham chiếu nằm ở cách Hàn Quốc biến một sản phẩm nông nghiệp - dược liệu truyền thống thành một ngành hàng có tiêu chuẩn, công nghiệp chế biến và mạng lưới thị trường quốc tế.
Hàn Quốc có Luật Công nghiệp Nhân sâm điều chỉnh riêng hoạt động sản xuất và kinh doanh sâm. Hệ thống pháp luật của nước này quy định việc kiểm tra đối với các nhóm sản phẩm sâm thuộc diện quản lý, trong đó có các nội dung về tuổi củ, chất lượng, bao gói và ghi nhãn. Phía sau thương hiệu vì vậy là một cơ chế kiểm soát được luật hóa, chứ không chỉ là hoạt động quảng bá.
Từ nguyên liệu, Hàn Quốc phát triển các dòng sản phẩm như: Hồng sâm, cao, đồ uống, thực phẩm chức năng, mỹ phẩm và nhiều sản phẩm tiêu dùng khác. Điều đáng tham chiếu không nằm ở một con số xuất khẩu tại một thời điểm, mà ở khả năng tổ chức đồng bộ từ vùng nguyên liệu, tiêu chuẩn chất lượng, nghiên cứu, chế biến sâu đến xây dựng thương hiệu và mạng lưới thị trường. Giá trị quốc tế của ngành sâm vì thế được tạo ra bởi cả một chuỗi giá trị, chứ không chỉ bởi những củ sâm có giá cao.
Đáng chú ý, TP.Đà Nẵng đã trực tiếp đặt vấn đề học kinh nghiệm này. Tháng 8/2026, lãnh đạo thành phố làm việc với Giáo sư Yang Deok Chun và đoàn chuyên gia Hàn Quốc, trong đó trao đổi về chuẩn hóa nguồn gen, giống gốc, sản xuất cây giống chất lượng cao và mở rộng vùng trồng. Đây là hướng tiếp cận phù hợp nếu mục tiêu là xây nền tảng cho một ngành hàng lâu dài, thay vì chỉ tăng sản lượng trong ngắn hạn.
Sâm Ngọc Linh có những tài sản riêng mà nhân sâm Hàn Quốc không thể thay thế: Nguồn gen đặc hữu, vùng địa lý đặc biệt, lịch sử phát hiện, giá trị dược liệu và một câu chuyện bản địa riêng. Nhưng từ một sản phẩm quý đến một thương hiệu quốc tế vẫn còn khoảng cách. Để vượt qua khoảng cách đó, Đà Nẵng cần đi đồng thời trên nhiều hướng: Bảo tồn nguồn gen và giống chuẩn; quản lý chặt vùng nguyên liệu; hoàn thiện truy xuất; chuẩn hóa chất lượng; đầu tư nghiên cứu; phát triển chế biến sâu; xây dựng doanh nghiệp đủ tầm; bảo hộ sở hữu trí tuệ tại các thị trường mục tiêu và hình thành hệ thống phân phối quốc tế.
Chương trình phát triển Sâm Việt Nam đến năm 2030, định hướng đến năm 2045 của Chính phủ cũng đặt mục tiêu chuẩn hóa vùng trồng, bảo đảm nguồn gốc, áp dụng các tiêu chuẩn sản xuất phù hợp, phát triển chế biến sâu và hướng tới xây dựng Sâm Việt Nam thành ngành hàng mang thương hiệu quốc tế. Với TP.Đà Nẵng, đây không chỉ là câu chuyện về một cây dược liệu, mà là cơ hội hình thành một ngành kinh tế đặc thù dựa trên khoa học, sở hữu trí tuệ và giá trị bản địa.
Muốn đi xa, thương hiệu trước hết phải tạo được niềm tin có thể kiểm chứng. Khi một sản phẩm Sâm Ngọc Linh được bán tại Việt Nam hay tại một thị trường nước ngoài, người mua phải có khả năng biết nguyên liệu xuất phát từ đâu, được sản xuất theo tiêu chuẩn nào, chất lượng đã được kiểm tra ra sao và ai chịu trách nhiệm cho những thông tin đó.
Kinh nghiệm Hàn Quốc cho thấy một sản phẩm sâm có thể trở thành thương hiệu quốc gia khi phía sau nó là cả một hệ thống: Tiêu chuẩn, khoa học, công nghiệp chế biến và thị trường. Với Sâm Ngọc Linh, khóa được nguồn gốc và bảo vệ được chữ “thật” là điểm xuất phát. Xây được một hệ sinh thái đủ tin cậy mới là con đường để thương hiệu đi ra với thế giới.





